베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dọn vệ sinh" (1)
dọn vệ sinh

영어
동사clean
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
관련 단어 "dọn vệ sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dọn vệ sinh" (1)
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
